THÔNG TIN BÃO LỤT DO BÃO SỠ4
Cập nhật: Thứ hai, 11/8/2008 | 12:00:00 AM
Do ảnh hưởng cá»§a bão số 4, Yên Bái nhiá»u địa phương cá»§a tỉnh Yên Bái đã bị ngáºp lụt kéo dà i, gây thiệt hại vá» ngưá»i và cá»§a. Trân trá»ng gá»i tá»›i bạn Ä‘á»c những thông tin vá» cÆ¡n bão.
|
|
 |
BÀI NHIỀU NGƯỜI ĐỌC
|
 |
|
 |
TIÊU ĐIỂM
|
 |
|
 |
Quảng cáo
|
 |
|
|
|
|
|
Văn Yên , Yên Bình Trấn Yên, Lục Yên
|
25-35°C
|
|
Văn Chấn, Trạm Tấu Mù Cang Chải Thị Xã Nghĩa Lộ
|
25-35°C
|
|
Nhiệt độ: 26-34°C
|
|
|
Mã vùng điện thoại
|
| An
Giang |
076 |
| Bà Rịa
Vũng Tà u |
64 |
| Bạc
Liêu |
0781 |
| Bắc
Kạn |
0281 |
| Bắc
Giang |
0240 |
| Bắc
Ninh |
0241 |
| Bến
Tre |
075 |
| Bình
Dương |
0650 |
| Bình
Äịnh |
056 |
| Bình
Phước |
0651 |
| Bình
Thuáºn |
062 |
| CÃ
Mau |
0780 |
| Cao
Bằng |
026 |
| Cần
Thơ |
071 |
| ÄÃ
Nẵng |
0511 |
| Äắc
Lắc |
050 |
| Äồng
Nai |
061 |
| Äồng
Tháp |
067 |
| Gia
Lai |
059 |
| HÃ
Giang |
019 |
| HÃ
Nam |
0351 |
| HÃ
Ná»™i |
04 |
| HÃ
Tây |
034 |
| HÃ
Tĩnh |
039 |
| Hải
Dương |
0320 |
| Hải
Phòng |
031 |
| HoÃ
Bình |
0218 |
| Hưng
Yên |
0321 |
| TP.Hồ ChÃ
Minh |
08 |
| Khánh
Hoà |
058 |
| Kiên
Giang |
77 |
| Kon
Tum |
060 |
| Lai
Châu |
023 |
| Lạng
Sơn |
025 |
| LÃ o
Cai |
020 |
| Lâm
Äồng |
063 |
| Long
An |
072 |
| Nam
Äịnh |
0350 |
| Nghệ
An |
038 |
| Ninh
Bình |
030 |
| Ninh
Thuáºn |
068 |
| Phú
Thá» |
0210 |
| Phú
Yên |
057 |
| Quảng
Bình |
052 |
| Quảng
Nam |
0510 |
| Quảng
Ngãi |
055 |
| Quảng
Ninh |
033 |
| Quảng
Trị |
053 |
| Sóc
Trăng |
079 |
| Sơn
La |
022 |
| Tây
Ninh |
066 |
| Thái
Bình |
036 |
| Thái
Nguyên |
0280 |
| Thanh
Hoá |
037 |
| Thừa Thiên
Huế |
054 |
| Tiá»n
Giang |
073 |
| TrÃ
Vinh |
074 |
| Tuyên
Quang |
027 |
| Vĩnh
Long |
070 |
| Vĩnh
Phúc |
0211 |
| Yên
Bái |
029 |
|
|
Mã vùng bưu chính
|
| An
Giang |
94 |
| Bà Rịa
Vũng Tà u |
74 |
| Bạc
Liêu |
99 |
| Bắc
Kạn |
17 |
| Bắc
Giang |
21 |
| Bắc
Ninh |
16 |
| Bến
Tre |
83 |
| Bình
Dương |
72 |
| Bình
Äịnh |
53 |
| Bình Phước
|
77 |
| Bình
Thuáºn |
62 |
| CÃ
Mau |
96 |
| Cao
Bằng |
22 |
| Cần
Thơ |
92 |
| TP.ÄÃ
Nẵng |
59 |
| ÄăkLăk |
55 |
| Äồng
Nai |
71 |
| Äồng
Tháp |
93 |
| Gia
Lai |
54 |
| HÃ
Giang |
29 |
| HÃ
Nam |
30 |
| TP.HÃ
Ná»™i |
10 |
| HÃ
Tây |
31 |
| Hà Tĩnh
|
43 |
| Hải
Dương |
34 |
| TP.Hải
Phòng |
35 |
| Hòa
Bình |
13 |
| Hưng
Yên |
39 |
| TP.Hồ ChÃ
Minh |
70 |
| Khánh
Hòa |
57 |
| Kiên
Giang |
95 |
| Kon
Tum |
58 |
| Lai
Châu |
28 |
| Lạng
Sơn |
20 |
| LÃ o
Cai |
19 |
| Lâm
Äồng |
61 |
| Long
An |
81 |
| Nam
Äịnh |
32 |
| Nghệ
An |
42 |
| Ninh
Bình |
40 |
| Ninh
Thuáºn |
63 |
| Phú
Thá» |
24 |
| Phú
Yên |
56 |
| Quảng
Bình |
45 |
| Quảng
Nam |
51 |
| Quảng Ngãi
|
52 |
| Quảng
Ninh |
36 |
| Quảng
Trị |
46 |
| Sóc
Trăng |
97 |
| Sơn
La |
27 |
| Tây
Ninh |
73 |
| Thái
Bình |
33 |
| Thái
Nguyên |
23 |
| Thanh
Hóa |
41 |
| Thừa Thiên
Huế |
47 |
| Tiá»n
Giang |
82 |
| TrÃ
Vinh |
90 |
| Tuyên
Quang |
25 |
| Vĩnh
Long |
91 |
| Vĩnh
Phúc |
11 |
| Yên
Bái |
26 |
|
|
Số điện thoại đặc biệt
|
| Gá»i tá»±
động đi liên tỉnh |
0 |
| Gá»i tá»±
động đi quốc tế |
00 |
| Äăng ký
đà m thoại liên tỉnh |
101 |
| Äăng ký
đà m thoại quốc tế |
110 |
| Công
an |
113 |
| Cứu
há»a |
114 |
| Cấp cứu y
tế |
115 |
| Giải đáp
số ÄT ná»™i hạt |
116 |
| Giải đáp
thông tin KTXH |
1081080 |
| Báo
giá» |
117 |
| Tá»± thá»
chuông |
118 |
| Báo sá»a
máy |
119 |
| Giải đáp
cước phà đà m thoại Quốc tế |
142 |
| Hỗ trợ
giải đáp cách gá»i quốc tế |
143 |
| Hỗ trợ
dịch vụ di động VMS |
145 |
| Hỗ trợ
dịch vụ di động VINAPHONE |
151 |
|
|
|